Tên nhà trường: TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Ghi chú: TKB SÁNG

This file doesn't list limits that are set by constraints. It contains statistics about the minimum and the maximum values of the currently generated solution.

TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Tất cả giáo viênHours per weekFree daysGapsGaps per dayHours per day
Tổng1326209191------
Average12.051.901.74------
Min01001
Max246415
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 28/3/26 09:43


TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Giáo viênHours per weekFree daysTotal gapsMin gaps per daySố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong ngàyMin hours per dayMax hours per day
Thầy An2500022
Thầy Khoa12230124
Thầy Bằng15100024
Thầy Khải2500022
Thầy Hoan13230124
Cô Quyên (T)13140124
Cô Linh(T)13230124
Cô Trâm16130124
Cô N.Anh(T)13120124
Cô Hồng(T)13110124
Cô Lệ(T)15220135
Cô Tuyến(T)13110124
Cô Minh(T)15120133
Cô Đào(T)13240124
Cô Hạnh (T)13210134
Cô Thuỷ (T)13210124
Cô Nhạn(L)12120123
Cô Hạnh(L)12120124
Cô Huyền10140122
Cô Hiền(L)12120124
Thầy A.Tiến4400022
Cô Hằng14220134
Cô Duyên17140124
Cô Mai12120124
Thầy Nghiệp12230124
Thầy Kha11110123
Cô Hợp12120124
Cô Giang(L)9320124
Thầy Phúc15130124
Cô Diễm10200023
Cô T.Châu12230124
Cô Sương10220124
Cô Thảo(H)15140124
Cô Hiền(H)13110124
Cô Giang(H)13220125
Cô Phượng(H)10130122
Thầy Thanh(H)10120122
Cô Ngọc4410122
Cô Phương(S)4410122
Cô Quyên (S)4410122
Cô Bích3400012
Cô Hà(s)6320122
Thầy Thảo(s)4400022
Cô Hiền(s)4400022
Cô Tr.Thủy(V)14240134
Cô Thuận14130124
Cô Trang14220125
Cô N.Hà16120125
Cô K.An16120125
Cô Hạnh(V)16110125
Cô K.Thông14140124
Thầy Mỹ15120124
Cô M.Anh14130125
Cô Vy17140124
Cô Thu(V)14110125
Cô Châu(V)14120124
Cô Nguyên17130124
Cô Hạnh(s)14240134
Cô Thân16140124
Cô Chung(s)17110134
Thầy P.Anh18130125
Cô Thiện15220125
Thầy Duy17110125
Cô Thảo(KTPL)16100024
Cô Lệ(KTPL)8320123
Thầy Quang(Đ)14220134
Thầy Thuật22100045
Cô Dung21110135
Cô Loan(Đ)15220134
Cô Thoa(Đ)21120135
Cô Viên11240124
Cô Hà(A)12240124
Cô K.Loan10110122
Cô Hương(A)10120122
Cô Hồng(A)13130123
Cô Thủy(A)10230123
Cô Nương15130133
Cô Thoa(A)13130124
Cô Tuyến(A)10220124
Cô Chung(A)10230123
Cô Truyền13120124
Cô P.Loan10120122
Cô Châu(A)10210124
Thầy Dũng15110124
Thầy Trung0600000
Thầy Mạnh4400022
Thầy Tài6300022
Thầy Tường10200024
Thầy Xuân12100024
Thầy Lộc14100024
Thầy Điền6300022
Thầy Thắng6300022
Thầy Hùng20110135
Thầy Thanh(QP)24100045
Thầy Tiên(QP)17100024
Thầy Toàn10210123
Thầy Sinh16100024
Cô Phương(T)18220145
Thầy Tân8210122
Cô Vĩ20120135
Cô Hương(T)16100024
Cô Vân(MT)18130124
Cô Thuỷ(AN)18210145
Thầy P.Anh_0600000
Thầy Duy_0600000
Cô Trinh6320122
Cô Song12220124
Cô Trương12230124
Cô An Nhiên6400024
Cô Thuỷ(AN_)8410144
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 28/3/26 09:43